Bạn đã từng nghe đến “cồn 70 độ” rất nhiều lần, đặc biệt là trong thời điểm dịch bệnh vừa qua, khi cồn sát khuẩn trở thành vật bất ly thân của mọi nhà. Nhưng liệu bạn đã thực sự hiểu rõ “Cồn 70 độ nghĩa là gì?” và tại sao lại là 70 độ mà không phải con số khác?
Trong bài viết hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá tất tần tật về cồn 70 độ. Từ khái niệm độ cồn, ý nghĩa thực sự của con số 70, đến những ứng dụng phổ biến của cồn 70 độ trong đời sống hàng ngày và cách phân biệt nó với các loại cồn khác. Hãy cùng nhau tìm hiểu để có cái nhìn rõ ràng và chính xác hơn về loại cồn quen thuộc này nhé!
Độ cồn là gì? Khái niệm cơ bản cần nắm rõ
Trước khi đi sâu vào tìm hiểu “cồn 70 độ nghĩa là gì?”, chúng ta cần phải hiểu rõ khái niệm “độ cồn” là gì đã, đúng không nào?

Định nghĩa độ cồn
Độ cồn là một chỉ số dùng để đo nồng độ ethanol (cồn) có trong một dung dịch, thường là trong các loại đồ uống có cồn hoặc các sản phẩm chứa cồn khác. Nói một cách đơn giản, độ cồn cho biết tỷ lệ phần trăm thể tích của ethanol nguyên chất có trong 100ml dung dịch ở nhiệt độ tiêu chuẩn (thường là 20°C hoặc 25°C).
Ví dụ, nếu một chai rượu được ghi là “40 độ”, điều đó có nghĩa là trong 100ml rượu đó có chứa 40ml ethanol nguyên chất, phần còn lại là nước và các thành phần khác (như hương liệu, chất tạo màu…).
Các đơn vị đo độ cồn phổ biến
Trên thế giới, có nhiều đơn vị đo độ cồn khác nhau được sử dụng, nhưng phổ biến nhất là hai đơn vị sau:
- % ABV (Alcohol by Volume): Đây là đơn vị đo độ cồn phổ biến nhất trên toàn thế giới, đặc biệt là trong ngành công nghiệp đồ uống có cồn. % ABV biểu thị phần trăm thể tích của ethanol nguyên chất trong dung dịch. Ví dụ, bia 5% ABV có nghĩa là trong 100ml bia có chứa 5ml ethanol nguyên chất.
- Độ Gay-Lussac (°GL): Đây là đơn vị đo độ cồn được đặt theo tên nhà hóa học người Pháp Joseph Louis Gay-Lussac. Độ Gay-Lussac cũng biểu thị phần trăm thể tích của ethanol nguyên chất trong dung dịch, và về cơ bản tương đương với % ABV. Ví dụ, rượu 40°GL cũng có nghĩa là trong 100ml rượu có chứa 40ml ethanol nguyên chất. Đơn vị độ Gay-Lussac thường được sử dụng phổ biến ở Việt Nam và một số nước châu Âu.
Ngoài ra, còn có một số đơn vị đo độ cồn khác ít phổ biến hơn như proof (ở Mỹ và Anh), nhưng trong bài viết này, chúng ta sẽ chủ yếu sử dụng đơn vị độ (°) cho ngắn gọn và quen thuộc với người Việt Nam, và hiểu rằng nó tương đương với % ABV hoặc độ Gay-Lussac.

Cách đo độ cồn
Để đo độ cồn của một dung dịch, người ta thường sử dụng các dụng cụ chuyên dụng như:
- Tỷ trọng kế (hydrometer): Dựa trên nguyên tắc đo tỷ trọng của chất lỏng. Tỷ trọng của dung dịch cồn sẽ khác với tỷ trọng của nước, và tỷ trọng kế được chia vạch để đọc trực tiếp độ cồn.
- Khúc xạ kế (refractometer): Dựa trên nguyên tắc đo độ chiết suất ánh sáng của chất lỏng. Độ chiết suất ánh sáng của dung dịch cồn cũng khác với nước, và khúc xạ kế cũng được hiệu chỉnh để đọc trực tiếp độ cồn.
Trong sản xuất công nghiệp, các nhà máy thường sử dụng các thiết bị đo độ cồn tự động và chính xác hơn, dựa trên các nguyên lý vật lý hoặc hóa học khác nhau. Tuy nhiên, đối với mục đích sử dụng gia đình hoặc thí nghiệm đơn giản, tỷ trọng kế và khúc xạ kế là những lựa chọn tiện lợi và kinh tế.
Cồn 70 độ nghĩa là gì? Giải thích cặn kẽ và dễ hiểu
Sau khi đã hiểu rõ về khái niệm độ cồn, chúng ta hãy quay trở lại câu hỏi chính: “Cồn 70 độ nghĩa là gì?”

70 độ cồn biểu thị điều gì?
Cồn 70 độ có nghĩa là trong 100ml dung dịch cồn 70 độ có chứa 70ml ethanol nguyên chất, và 30ml còn lại là nước (hoặc các thành phần khác không đáng kể). Nói cách khác, nồng độ ethanol trong cồn 70 độ là 70% theo thể tích.
Con số 70 độ này không phải là ngẫu nhiên, mà nó được xác định dựa trên hiệu quả sát khuẩn tối ưu của ethanol. Các nghiên cứu khoa học đã chỉ ra rằng, cồn có nồng độ từ 60% đến 90% có khả năng sát khuẩn tốt nhất. Trong đó, cồn 70 độ được coi là nồng độ lý tưởng nhất để sát khuẩn, vì nó có sự cân bằng giữa khả năng diệt khuẩn và khả năng thấm sâu vào tế bào vi khuẩn.
So sánh với các nồng độ cồn khác
Để hiểu rõ hơn về ý nghĩa của cồn 70 độ, chúng ta hãy cùng so sánh nó với các nồng độ cồn khác thường gặp:
- Cồn 90 độ: Có nồng độ ethanol cao hơn (90%), nhưng khả năng sát khuẩn lại kém hơn cồn 70 độ. Lý do là vì cồn 90 độ bay hơi quá nhanh, khiến cho ethanol không có đủ thời gian để thấm sâu vào tế bào vi khuẩn và phá hủy protein của chúng. Cồn 90 độ thường được sử dụng để đốt (ví dụ như cồn đốt trong bếp cồn) hoặc pha chế thành các dung dịch cồn có nồng độ thấp hơn.
- Cồn thực phẩm (cồn y tế 96 độ): Có nồng độ ethanol rất cao (96%), thường được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm (ví dụ như sản xuất rượu, bia, nước giải khát) hoặc y tế (ví dụ như pha chế thuốc, sát khuẩn dụng cụ y tế). Tuy nhiên, cồn thực phẩm không được khuyến cáo sử dụng trực tiếp để sát khuẩn da tay vì nồng độ quá cao có thể gây khô da, kích ứng da, và cũng không hiệu quả bằng cồn 70 độ trong việc sát khuẩn.
- Cồn có nồng độ thấp hơn 70 độ (ví dụ cồn 60 độ, 50 độ…): Khả năng sát khuẩn kém hơn cồn 70 độ. Nồng độ ethanol quá thấp sẽ không đủ mạnh để phá vỡ lớp vỏ protein của vi khuẩn và tiêu diệt chúng hiệu quả.
Tại sao lại là 70 độ cồn? Hiệu quả sát khuẩn tối ưu
Như đã đề cập ở trên, cồn 70 độ được coi là nồng độ lý tưởng nhất để sát khuẩn. Điều này được giải thích bởi cơ chế hoạt động của cồn trong việc tiêu diệt vi khuẩn:
- Cơ chế sát khuẩn của cồn: Ethanol hoạt động bằng cách phá vỡ lớp vỏ protein của tế bào vi khuẩn, làm biến tính protein và gây chết tế bào vi khuẩn. Để quá trình này diễn ra hiệu quả, cần phải có một lượng nước nhất định để giúp ethanol thấm sâu vào bên trong tế bào vi khuẩn.
- Cồn 70 độ: Sự cân bằng hoàn hảo: Cồn 70 độ có đủ lượng ethanol để phá vỡ lớp vỏ protein của vi khuẩn, đồng thời cũng có đủ lượng nước (30%) để giúp ethanol thấm sâu và duy trì thời gian tiếp xúc với vi khuẩn lâu hơn, từ đó tăng hiệu quả sát khuẩn.
- Cồn nồng độ cao hơn (ví dụ 90 độ): Mặc dù có nồng độ ethanol cao hơn, nhưng lại thiếu nước. Ethanol nồng độ cao sẽ làm co蛋白 (protein) ở lớp vỏ ngoài của vi khuẩn quá nhanh, tạo thành một lớp vỏ cứng ngăn chặn ethanol thấm sâu vào bên trong, làm giảm hiệu quả sát khuẩn. Ngoài ra, cồn 90 độ bay hơi quá nhanh, cũng làm giảm thời gian tiếp xúc với vi khuẩn.
- Cồn nồng độ thấp hơn (ví dụ 50 độ): Nồng độ ethanol quá thấp sẽ không đủ mạnh để phá vỡ lớp vỏ protein của vi khuẩn một cách hiệu quả.
Như vậy, cồn 70 độ đạt được sự cân bằng hoàn hảo giữa nồng độ ethanol và lượng nước, tạo nên hiệu quả sát khuẩn tối ưu. Đây là lý do vì sao cồn 70 độ được sử dụng rộng rãi trong y tế và đời sống hàng ngày để sát khuẩn và phòng ngừa bệnh tật.
Ứng dụng phổ biến của cồn 70 độ trong đời sống
Với khả năng sát khuẩn hiệu quả và an toàn, cồn 70 độ được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực của đời sống hàng ngày:
1. Sát khuẩn y tế và gia đình: Bảo vệ sức khỏe khỏi vi khuẩn gây bệnh
Đây là ứng dụng quan trọng nhất và phổ biến nhất của cồn 70 độ. Cồn 70 độ được sử dụng để:
- Sát khuẩn vết thương: Sát khuẩn các vết thương nhỏ, vết cắt, vết trầy xước, giúp ngăn ngừa nhiễm trùng. Tuy nhiên, cần lưu ý không đổ trực tiếp cồn 70 độ lên vết thương hở sâu, vì có thể gây xót và tổn thương mô. Chỉ nên sát khuẩn vùng da xung quanh vết thương.
- Sát khuẩn tay: Sử dụng cồn 70 độ để sát khuẩn tay, đặc biệt là trong các tình huống không có sẵn nước và xà phòng, giúp phòng ngừa các bệnh lây nhiễm qua đường tiếp xúc. Cồn 70 độ bay hơi nhanh và không gây nhờn rít, rất tiện lợi khi sử dụng.
- Sát khuẩn dụng cụ y tế: Sử dụng cồn 70 độ để sát khuẩn các dụng cụ y tế đơn giản như nhiệt kế, panh, kéo, trước khi sử dụng hoặc sau khi sử dụng, giúp đảm bảo vệ sinh và an toàn.
- Sát khuẩn da trước khi tiêm, phẫu thuật: Trong y tế, cồn 70 độ được sử dụng để sát khuẩn vùng da trước khi tiêm hoặc phẫu thuật, giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng vết tiêm hoặc vết mổ.
2. Vệ sinh bề mặt: Giữ cho không gian sống và làm việc sạch sẽ
Cồn 70 độ cũng được sử dụng để vệ sinh các bề mặt trong gia đình, văn phòng, trường học, bệnh viện… như:
- Bàn, ghế, tủ, kệ: Lau chùi bàn, ghế, tủ, kệ bằng cồn 70 độ giúp loại bỏ bụi bẩn và vi khuẩn, giữ cho không gian sống và làm việc sạch sẽ, thoáng mát.
- Tay nắm cửa, công tắc điện: Sát khuẩn tay nắm cửa, công tắc điện bằng cồn 70 độ, đặc biệt là ở những nơi công cộng, giúp giảm nguy cơ lây lan vi khuẩn gây bệnh.
- Điện thoại, máy tính, bàn phím, chuột: Vệ sinh điện thoại, máy tính, bàn phím, chuột bằng cồn 70 độ giúp loại bỏ bụi bẩn, mồ hôi, và vi khuẩn tích tụ trên các thiết bị này.
- Nhà bếp, nhà vệ sinh: Sử dụng cồn 70 độ để vệ sinh các bề mặt trong nhà bếp, nhà vệ sinh như bồn rửa, bồn cầu, vòi nước… giúp khử trùng và loại bỏ mùi hôi.
3. Trong phòng thí nghiệm và công nghiệp
Trong phòng thí nghiệm và công nghiệp, cồn 70 độ cũng có nhiều ứng dụng quan trọng:
- Dung môi: Cồn 70 độ được sử dụng làm dung môi hòa tan trong một số thí nghiệm hóa học và sinh học.
- Chất tẩy rửa: Cồn 70 độ có khả năng tẩy rửa một số vết bẩn nhẹ, dầu mỡ, mực bút bi…
- Chất làm lạnh: Cồn 70 độ có điểm đóng băng thấp, có thể được sử dụng làm chất làm lạnh trong một số ứng dụng đặc biệt.
4. Lưu ý khi sử dụng cồn 70 độ
Mặc dù cồn 70 độ có nhiều ứng dụng hữu ích, nhưng khi sử dụng bạn cũng cần lưu ý một số điều sau để đảm bảo an toàn và hiệu quả:
- Bảo quản: Bảo quản cồn 70 độ ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh xa nguồn nhiệt và ánh nắng trực tiếp. Đậy kín nắp chai sau khi sử dụng để tránh cồn bay hơi.
- An toàn cháy nổ: Cồn 70 độ là chất dễ cháy, cần tránh xa lửa và các nguồn nhiệt khi sử dụng và bảo quản. Không sử dụng cồn 70 độ gần các thiết bị điện đang hoạt động hoặc trong môi trường có nguy cơ cháy nổ cao.
- Sử dụng đúng cách: Chỉ sử dụng cồn 70 độ ngoài da, không được uống. Tránh để cồn tiếp xúc trực tiếp với mắt, niêm mạc, và vết thương hở sâu. Đối với da nhạy cảm, nên pha loãng cồn 70 độ với nước trước khi sử dụng.
- Để xa tầm tay trẻ em: Để cồn 70 độ xa tầm tay trẻ em để tránh trẻ uống nhầm hoặc nghịch dại gây nguy hiểm.
Phân biệt cồn 70 độ với các loại cồn khác: Nhận biết và sử dụng đúng
Trên thị trường hiện nay có rất nhiều loại cồn khác nhau, với nồng độ và mục đích sử dụng khác nhau. Để tránh nhầm lẫn và sử dụng đúng loại cồn cho mục đích của mình, chúng ta hãy cùng phân biệt cồn 70 độ với một số loại cồn khác thường gặp nhé:
1. Cồn 90 độ: Đốt, pha chế, và sát khuẩn hạn chế
- Đặc điểm: Nồng độ ethanol cao hơn (90%), dễ bay hơi, dễ cháy.
- Ứng dụng:
- Đốt: Sử dụng làm nhiên liệu đốt trong bếp cồn, đèn cồn.
- Pha chế: Pha loãng thành các dung dịch cồn có nồng độ thấp hơn để sát khuẩn hoặc sử dụng cho các mục đích khác.
- Sát khuẩn: Khả năng sát khuẩn kém hơn cồn 70 độ do bay hơi quá nhanh và không thấm sâu vào tế bào vi khuẩn. Chỉ nên sử dụng cồn 90 độ để sát khuẩn trong trường hợp không có cồn 70 độ.
- Lưu ý: Cần cẩn thận khi sử dụng cồn 90 độ vì rất dễ cháy và bay hơi nhanh. Không nên sử dụng trực tiếp để sát khuẩn da tay vì có thể gây khô da và kích ứng.
2. Cồn tuyệt đối (Ethanol khan): Công nghiệp, thí nghiệm, và độ tinh khiết cao
- Đặc điểm: Nồng độ ethanol gần như 100%, độ tinh khiết rất cao, hút ẩm mạnh.
- Ứng dụng:
- Công nghiệp: Sử dụng trong sản xuất hóa chất, dung môi, nhiên liệu, và nhiều ngành công nghiệp khác.
- Phòng thí nghiệm: Sử dụng trong các thí nghiệm hóa học, sinh học, và phân tích.
- Không dùng để sát khuẩn: Cồn tuyệt đối không được sử dụng để sát khuẩn vì nồng độ quá cao làm蛋白 (protein) của vi khuẩn变性 (biến tính) quá nhanh, tạo lớp vỏ cứng ngăn cản cồn thấm sâu, tương tự như cồn 90 độ.
- Lưu ý: Cồn tuyệt đối rất dễ cháy và hút ẩm mạnh, cần bảo quản và sử dụng cẩn thận. Không được uống hoặc sử dụng trực tiếp trên da.
3. Cồn thực phẩm (Cồn y tế 96 độ): Thực phẩm, y tế, và cần pha loãng
- Đặc điểm: Nồng độ ethanol cao (96%), độ tinh khiết cao, an toàn khi sử dụng trong thực phẩm và y tế (sau khi pha loãng).
- Ứng dụng:
- Thực phẩm: Sử dụng trong sản xuất đồ uống có cồn (rượu, bia, nước giải khát), hương liệu thực phẩm, chất bảo quản thực phẩm.
- Y tế: Pha chế thuốc, sát khuẩn dụng cụ y tế (sau khi pha loãng).
- Không dùng để sát khuẩn da tay trực tiếp: Cồn thực phẩm không được khuyến cáo sử dụng trực tiếp để sát khuẩn da tay vì nồng độ quá cao có thể gây khô da, kích ứng da, và cũng không hiệu quả bằng cồn 70 độ trong việc sát khuẩn. Cần pha loãng cồn thực phẩm xuống nồng độ 70 độ trước khi sử dụng để sát khuẩn da tay.
- Lưu ý: Cồn thực phẩm vẫn là chất dễ cháy, cần bảo quản và sử dụng cẩn thận. Mặc dù an toàn trong thực phẩm và y tế (sau khi pha loãng), nhưng không được uống trực tiếp cồn thực phẩm nguyên chất vì có thể gây ngộ độc cồn nghiêm trọng.
4. Cồn công nghiệp (Methanol): Độc hại, nguy hiểm, và cần tránh xa
- Đặc điểm: Là một loại alcohol khác với ethanol, có công thức hóa học là CH₃OH. Rất độc hại khi uống hoặc hít phải, thậm chí có thể gây mù lòa và tử vong. Thường có mùi khác với ethanol (mùi hắc, khó chịu hơn).
- Ứng dụng: Chủ yếu sử dụng trong công nghiệp làm dung môi, nhiên liệu, chất chống đông, và sản xuất hóa chất.
- Tuyệt đối không dùng trong thực phẩm, y tế, hoặc sát khuẩn da tay: Cồn công nghiệp rất độc hại và tuyệt đối không được sử dụng cho các mục đích liên quan đến thực phẩm, y tế, hoặc sát khuẩn da tay.
- Cách phân biệt: Cồn công nghiệp thường có màu xanh hoặc tím (để dễ phân biệt và cảnh báo nguy hiểm), mùi hắc, khó chịu. Giá thành thường rẻ hơn cồn ethanol. Tuyệt đối không mua và sử dụng các loại cồn không rõ nguồn gốc, xuất xứ, hoặc có dấu hiệu nghi ngờ là cồn công nghiệp.